change of direction

change of direction

The soccer player made a quick change of direction to avoid the defender.

Định nghĩa

Danh từ: "change of direction" hành động thay đổi hướng đi của một vật thể, con người, hoặc một quá trình nào đó. mô tả sự chuyển hướng từ một hướng ban đầu sang một hướng khác.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe đã thay đổi hướng đột ngột để tránh va phải một con chó.)
  • (Trong kinh doanh, việc thay đổi hướng đi có thể giúp một công ty thích nghi với các xu hướng thị trường mới.)
  • (Sự thay đổi hướng chạy của vận động viên đã làm hậu vệ bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A change of direction in policy": sự thay đổi hướng đi trong chính sách.
    • The government announced a change of direction in its economic policy. (Chính phủ đã công bố sự thay đổi hướng đi trong chính sách kinh tế của mình.)
  • "A change of direction in life": sự thay đổi hướng đi trong cuộc sống.
    • After years of working in finance, she decided on a change of direction and became a teacher. (Sau nhiều năm làm việc trong lĩnh vực tài chính, ấy quyết định thay đổi hướng đi trong cuộc sống trở thành một giáo viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Change of course: sự thay đổi lộ trình (thường dùng trong hàng hải hoặc hàng không).
  • Shift in direction: sự chuyển hướng (nhấn mạnh sự thay đổi nhẹ hoặc dần dần).
  • Reorientation: sự định hướng lại (thường dùng trong bối cảnh chiến lược hoặc tư duy).
Từ đồng nghĩa
  • Turn: sự rẽ, sự quay hướng.
  • U-turn: sự quay đầu (thường mang nghĩa đen hoặc bóng).
  • Switch: sự chuyển đổi (có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Change direction: thay đổi hướng.
    • The wind changed direction suddenly. (Gió đã thay đổi hướng đột ngột.)
  • Veer off: rẽ ngoặt sang hướng khác.
    • The car veered off the road. (Chiếc xe đã rẽ ngoặt khỏi đường.)
Thành ngữ liên quan
  • Change one's tune: thay đổi quan điểm hoặc thái độ (tương tự "change of direction" trong ngữ cảnh trừu tượng).
    • He used to oppose the plan, but now he's changed his tune. (Anh ấy từng phản đối kế hoạch, nhưng bây giờ anh ấy đã thay đổi quan điểm.)
  • Turn over a new leaf: bắt đầu một hướng đi mới, thay đổi cách sống.
    • After the accident, he turned over a new leaf and started exercising regularly. (Sau tai nạn, anh ấy đã thay đổi hướng đi bắt đầu tập thể dục thường xuyên.)